Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in your own time

in your own time

/ɪn jʊər ˈoʊn taɪm/
khi có thời gian

You can finish the project in your own time.

Bạn có thể hoàn thành dự án khi có thời gian.


thông thường

Nói về việc làm việc hoặc hoàn thành một việc gì đó theo thời gian của chính mình, không bị áp lực hoặc hạn chế thời gian.

Take your time and read the document in your own time.

Hãy đọc tài liệu khi có thời gian.

You don’t have to rush; you can learn it in your own time.

Bạn không cần vội; bạn có thể học khi có thời gian.

Thường dùng để khuyến khích người khác làm việc theo tốc độ của họ mà không bị áp lực.

Cụm từ kết hợp

take your timeđừng vộiat your own pacetheo tốc độ của bạn

Từ đồng nghĩa

at your leisurewhen you have timein your spare time

Từ trái nghĩa

in a hurryunder pressure

Cụm từ liên quan

take your timecụm từ
đừng vội
at your own pacecụm từ
theo tốc độ của bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống không chính thức

Câu này thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn khuyến khích ai đó làm việc theo tốc độ của họ.

Nguồn gốc từ

Thường dùng trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự tự do trong thời gian làm việc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống không chính thức để khuyến khích người khác làm việc theo tốc độ của họ.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。