in the evening

/ɪn ðə ˈiːvnɪŋ/
vào buổi tối

We usually watch movies in the evening.

Chúng tôi thường xem phim vào buổi tối.


thông thường

Thời gian từ chiều muộn đến đêm, thường từ 6 giờ chiều đến 12 giờ đêm.

She likes to read books in the evening.

Cô ấy thích đọc sách vào buổi tối.

The weather is cooler in the evening.

Thời tiết mát mẻ hơn vào buổi tối.

Thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi hoặc giải trí sau giờ làm việc.

Cụm từ kết hợp

in the eveningvào buổi tốievening newstin tức buổi tốievening dressđầm dạ hội

Cụm từ liên quan

good eveningcụm từ
chào buổi tối
evening starcụm từ
sao Hesperus (sao Hesperus)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'in the evening' để chỉ thời gian từ chiều muộn đến đêm, không dùng để chỉ thời gian trước đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'in the evening' với 'at night' (đêm).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'in' (trong) và 'evening' (buổi tối), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'evening' (buổi tối).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời gian từ chiều muộn đến đêm, đặc biệt là thời gian nghỉ ngơi hoặc giải trí. Có thể dùng thay thế cho 'at night' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
the
bài định
article
+
evening
buổi tối
noun
Từ Điển Anh Việt