Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. illustration

illustration

/ˌɪləˈstreɪʃən/

「illustration」はVietnameseでどういう意味ですか?

biểu đồ, hình minh họa

The book includes many illustrations of historical events.

Cuốn sách bao gồm nhiều hình minh họa về các sự kiện lịch sử.


「illustration」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Hình ảnh hoặc đồ họa được sử dụng để giải thích hoặc trang trí nội dung trong sách, báo hoặc các tài liệu khác.

The children's book is full of colorful illustrations.

Cuốn sách thiếu nhi đầy màu sắc với nhiều hình minh họa.

The scientist used an illustration to explain the complex theory.

Nhà khoa học đã sử dụng một hình minh họa để giải thích lý thuyết phức tạp.

Thường được sử dụng trong sách, báo, hoặc các tài liệu giáo dục.

Cụm từ kết hợp

illustration ofhình minh họa vềillustrated bookcuốn sách có hình minh họaillustrative exampleví dụ minh họa

Từ đồng nghĩa

drawingpicturediagramsketchvisual

Từ trái nghĩa

descriptiontextexplanation

Cụm từ liên quan

illustrateverb
giải thích bằng hình ảnh hoặc ví dụ
illustrativeadjective
giúp giải thích hoặc minh họa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Từ 'illustration' thường được sử dụng trong các tài liệu giáo dục để giúp học sinh hiểu rõ hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'illustration' và 'picture'

'Illustration' thường được sử dụng để chỉ các hình ảnh minh họa trong sách hoặc tài liệu, còn 'picture' có thể chỉ bất kỳ hình ảnh nào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'illustratio', có nghĩa là 'sáng tỏ, làm rõ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các hình ảnh minh họa trong sách, báo hoặc các tài liệu khác.

Phân tích từ

illustra
sáng tỏ, làm rõ
root
+
-tion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。