hypersensitive

/ˌhaɪpərˈsɛnsətɪv/
nhạy cảm quá mức

She is hypersensitive to criticism and takes everything personally.

Cô ấy nhạy cảm quá mức với sự phê bình và nhận tất cả như là sự chê bai cá nhân.


thông thường

Có phản ứng quá mạnh hoặc quá nhạy cảm với các kích thích hoặc cảm xúc, thường dẫn đến sự dễ bị tổn thương hoặc dễ dàng bị kích động.

He is hypersensitive about his weight and avoids talking about it.

Anh ấy nhạy cảm quá mức về cân nặng và tránh nói về nó.

The skin is hypersensitive to sunlight and can easily get sunburned.

Da nhạy cảm quá mức với ánh nắng mặt trời và dễ bị cháy nắng.

Thường được sử dụng để mô tả người dễ bị tổn thương về cảm xúc hoặc cơ thể dễ bị kích thích.

Cụm từ kết hợp

hypersensitive tonhạy cảm vớihypersensitive skinda nhạy cảm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả sự nhạy cảm quá mức, không chỉ đơn giản là nhạy cảm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'hyper-' (quá mức) và 'sensitive' (nhạy cảm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả người dễ bị tổn thương về cảm xúc hoặc cơ thể dễ bị kích thích.

Phân tích từ

hyper-
quá mức
prefix
+
-sensitive
nhạy cảm
root
Từ Điển Anh Việt