Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hydrogen

hydrogen

/ˈhaɪdrədʒən/

「hydrogen」はVietnameseでどういう意味ですか?

khí hydro

Hydrogen is the lightest element in the periodic table.

Hydro là nguyên tố nhẹ nhất trong bảng tuần hoàn.


「hydrogen」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chuyên ngành

Nguyên tố hóa học có ký hiệu H và số nguyên tử 1, là khí vô màu, vô vị, vô hương và dễ cháy.

Hydrogen is used as a fuel in some experimental vehicles.

Hydro được sử dụng làm nhiên liệu cho một số xe thử nghiệm.

Hydro là nguyên tố phổ biến nhất trong vũ trụ.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, hydro có thể dùng để sản xuất năng lượng sạch hoặc làm nhiên liệu cho các phương tiện giao thông.

Hydrogen fuel cells are being developed for zero-emission vehicles.

Pin nhiên liệu hydro đang được phát triển cho các phương tiện giao thông không phát thải.

Hydro cũng được nghiên cứu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

Cụm từ kết hợp

hydrogen fuelnhiên liệu hydrohydrogen bondliên kết hydrohydrogen peroxideoxit hydro

Từ đồng nghĩa

HH₂

Cụm từ liên quan

hydrogen bombcụm từ
bom hydro
hydrogen economycụm từ
kinh tế hydro

Mẹo hay

Sử dụng hydro trong công nghệ

Hydro đang được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và phương tiện giao thông.

Quy tắc vàng

Hydro là khí dễ cháy

Hydro dễ dàng phản ứng với oxy để tạo thành nước, và phản ứng này thường đi kèm với sự phát sáng và nhiệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'hydro' (nước) + 'gen' (sinh ra), vì hydro là thành phần chính của nước (H₂O).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'hydro' thường được dùng trong các từ liên quan đến hóa học và công nghệ.

Phân tích từ

hydro
nước
root
+
gen
sinh ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。