horror

/ˈhɒr.ər/
sự kinh hoàng

She felt a deep horror when she saw the ghost.

Cô ấy cảm thấy sự kinh hoàng khi nhìn thấy hồn ma.


chung

Sự sợ hãi, kinh hoàng hoặc sốc mạnh, thường do điều gì đó đáng sợ hoặc kinh dị.

The horror of war left deep scars on the soldiers.

Sự kinh hoàng của chiến tranh đã để lại những vết thương sâu sắc trong lòng những chiến sĩ.

The horror movie kept me awake all night.

Phim kinh dị đó khiến tôi không ngủ được cả đêm.

Thường dùng để mô tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ hoặc những tình huống đáng sợ.

Cụm từ kết hợp

horror moviephim kinh dịhorror storycâu chuyện kinh dịfeel horrorcảm thấy kinh hoàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

horror storycụm từ
câu chuyện kinh dị

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'horror' thường dùng để mô tả những tình huống đáng sợ trong truyện hoặc phim.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'horrible'

'Horror' là danh từ, còn 'horrible' là tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'horror', có nghĩa là 'sợ hãi, run sợ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự sợ hãi mạnh mẽ hoặc những tình huống đáng sợ. Có thể dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi mô tả những trải nghiệm đáng sợ.

Phân tích từ

horr
sợ hãi
root
+
-or
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt