Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. home party

home party

/hoʊm ˈpɑːr.ti/
bữa tiệc tại nhà

We're having a home party this weekend.

Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc tại nhà vào cuối tuần này.


thông thường

Một bữa tiệc được tổ chức tại nhà, thường là một sự kiện vui vẻ và thoải mái với bạn bè hoặc gia đình.

She decorated the house for the home party.

Cô ấy trang trí nhà cho bữa tiệc tại nhà.

Home parties are great for small gatherings.

Bữa tiệc tại nhà rất phù hợp cho những cuộc gặp gỡ nhỏ.

Thường được tổ chức để kỷ niệm sinh nhật, tân gia, hoặc đơn giản là để vui chơi với bạn bè.

Cụm từ kết hợp

host a home partytổ chức một bữa tiệc tại nhàinvite to a home partymời đến bữa tiệc tại nhàhome party gamestrò chơi tại bữa tiệc tại nhà

Từ đồng nghĩa

house partyhome gatheringhouse party

Từ trái nghĩa

formal eventpublic party

Cụm từ liên quan

house partycụm từ
bữa tiệc tại nhà
karaoke partycụm từ
bữa tiệc hát karaoke

Mẹo hay

Tổ chức bữa tiệc tại nhà

Chọn một chủ đề hoặc hoạt động để làm cho bữa tiệc trở nên thú vị hơn, như karaoke, trò chơi hoặc xem phim.

Quy tắc vàng

Chủ đề và âm nhạc

Chọn âm nhạc phù hợp với chủ đề và khách mời của bữa tiệc để tạo ra một không gian vui vẻ và thoải mái.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'home' (nhà) và 'party' (bữa tiệc), mô tả một sự kiện vui vẻ được tổ chức tại nhà.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và không chính thức. Có thể được tổ chức cho nhiều mục đích khác nhau, từ sinh nhật đến các hoạt động xã hội nhỏ.

Phân tích từ

home
nhà
root
+
party
bữa tiệc
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。