Looking up...
I left my keys at home.
Tôi để chìa khóa ở nhà.
Nơi một người sống thường xuyên, nơi ở chính thức
She decorated her new home beautifully.
Cô ấy trang trí ngôi nhà mới của mình rất đẹp.
The fire destroyed their home.
Ngọn lửa đã phá hủy ngôi nhà của họ.
Không dùng để chỉ nơi ở tạm thời như khách sạn hay nhà nghỉ.
Quê hương, nơi sinh sống từ nhỏ
He returned to his home in the countryside.
Anh ấy trở về quê hương ở vùng nông thôn.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc cá nhân.
Là nơi sinh sống tự nhiên của động vật hoặc thực vật
The panda's natural home is in the bamboo forests of China.
Nơi sinh sống tự nhiên của gấu trúc là trong các khu rừng tre ở Trung Quốc.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
'Home' mang ý nghĩa tình cảm, nơi bạn cảm thấy an toàn và thuộc về, trong khi 'house' chỉ đơn thuần là tòa nhà vật lý. Ví dụ: 'My house is big' (Ngôi nhà của tôi rộng) nhưng 'My home is where my family is' (Tổ ấm của tôi là nơi có gia đình tôi).
Khi nói về nơi ở có ý nghĩa tình cảm hoặc quê hương, ưu tiên dùng 'home'. Ví dụ: 'I miss my home' (Tôi nhớ nhà) thay vì 'I miss my house'.
Từ tiếng Anh cổ 'hām' (nơi ở, làng), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'haimaz'. Có cùng gốc với tiếng Đức 'Heim' (nhà, quê hương) và tiếng Hà Lan 'huis' (nhà).
Từ 'home' nhấn mạnh khía cạnh tình cảm, sự thoải mái và sự gắn bó lâu dài, khác với 'house' chỉ đơn thuần là tòa nhà. Ví dụ: 'I have a house' (tôi có một ngôi nhà) nhưng 'I have a home' (tôi có một tổ ấm).