high aspirations

/haɪ ˌæs.pəˈreɪ.ʃənz/
khát vọng lớn

She has high aspirations to become a doctor.

Cô ấy có khát vọng lớn trở thành một bác sĩ.


trang trọng

những khát vọng, mục tiêu hoặc ước mơ lớn, thường liên quan đến sự nghiệp, học tập hoặc phát triển cá nhân.

His high aspirations led him to pursue a PhD in astrophysics.

Những khát vọng lớn của anh ấy đã thúc đẩy anh theo đuổi bằng tiến sĩ vật lý thiên văn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

have high aspirationscó khát vọng lớnpursue high aspirationstheo đuổi khát vọng lớnfulfill high aspirationsthực hiện khát vọng lớn

Cụm từ liên quan

dream bigcụm từ
mơ ước lớn, không giới hạn
set high goalscụm từ
đặt mục tiêu cao
aim highcụm từ
nhắm tới những điều cao cả

Mẹo hay

Sử dụng trong thư xin việc

Cụm từ 'high aspirations' rất phù hợp để thể hiện tham vọng nghề nghiệp trong thư xin việc hoặc phỏng vấn. Ví dụ: 'I have high aspirations to contribute to innovative projects in your company.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'high aspirations' và 'high expectations'

'High aspirations' thường nói về khát vọng cá nhân, trong khi 'high expectations' có thể ám chỉ kỳ vọng từ người khác. Ví dụ: 'She has high aspirations to become a leader' (khát vọng cá nhân) vs. 'Her parents have high expectations for her' (kỳ vọng từ người khác).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'high' (cao) và 'aspirations' (khát vọng), bắt nguồn từ tiếng Latin 'aspirare' (hướng tới, mong muốn). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, nhưng ý nghĩa hiện đại gắn liền với sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự phát triển cá nhân, học tập hoặc sự nghiệp. Nó không mang sắc thái tiêu cực trừ khi được sử dụng trong bối cảnh phê phán sự kiêu căng.

Phân tích từ

high
ở mức độ cao, lớn
adjective
+
aspirations
khát vọng, ước mơ
noun
Từ Điển Anh Việt