Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ambition

ambition

/æmˈbɪʃ.ən/
khát vọng

Her ambition is to become a famous scientist.

Khát vọng của cô ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.


trang trọng

sự mong muốn mạnh mẽ đạt được thành công, quyền lực hoặc danh vọng thông qua nỗ lực và quyết tâm

He has the ambition to lead the company one day.

Anh ấy có khát vọng một ngày nào đó sẽ lãnh đạo công ty.

Thường đi kèm với động từ thể hiện hành động (có, theo đuổi, đạt được) hoặc tính từ (lớn, cao cả).

thông thường

mục tiêu hoặc khát vọng cá nhân (thường mang tính tích cực)

My ambition is to travel around the world.

Khát vọng của tôi là đi du lịch vòng quanh thế giới.

Cụm từ kết hợp

high ambitionkhát vọng lớnpersonal ambitionkhát vọng cá nhânfulfill one's ambitionthực hiện khát vọnglack of ambitionthiếu khát vọng

Từ đồng nghĩa

aspirationdrivedeterminationgoalaim

Từ trái nghĩa

apathyindifferencelaziness

Mẹo hay

Phân biệt 'ambition' và 'dream'

'Ambition' nhấn mạnh vào nỗ lực và quyết tâm để đạt được mục tiêu, trong khi 'dream' chỉ đơn thuần là ước mơ. Ví dụ: 'I have a dream to visit Paris' (tôi ước mơ được đến Paris) vs. 'I have the ambition to become a doctor' (tôi có khát vọng trở thành bác sĩ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ambition' trong câu

Đi kèm với động từ thể hiện hành động (have, pursue, achieve) hoặc tính từ (great, high, personal). Tránh sử dụng 'ambition' như một danh từ đếm được trong hầu hết trường hợp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh *ambitio* (sự đi xung quanh để vận động tranh cử), từ *ambire* (đi quanh, tìm kiếm sự ủng hộ). Ban đầu mang nghĩa tiêu cực (tham vọng chính trị), sau phát triển thành nghĩa trung tính/tích cực (khát vọng cá nhân).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'khát vọng' thường mang sắc thái tích cực hơn 'tham vọng' (mang nghĩa tiêu cực). 'Ambition' có thể dịch là 'khát vọng' hoặc 'tham vọng' tùy theo ngữ cảnh. Sử dụng 'khát vọng' khi nói về mục tiêu tích cực, 'tham vọng' khi ám chỉ sự tham lam quyền lực.

Phân tích từ

ambi-
xung quanh, xung đột
prefix
+
-tion
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động/trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。