hence

/hens/
do đó

She was tired, hence she went to bed early.

Cô ấy mệt, do đó cô ấy đi ngủ sớm.


trang trọng

do đó, vì vậy, nên

The weather is bad; hence, we'll stay indoors.

Thời tiết xấu; vì vậy, chúng ta sẽ ở trong nhà.

He studied hard; hence, he passed the exam.

Anh ấy học chăm chỉ; nên anh ấy đỗ kỳ thi.

Thường dùng trong văn bản hoặc nói chính thức để kết luận hoặc dẫn ra kết quả từ điều đã nói trước đó.

Cụm từ kết hợp

hence it followsdo đó, kết luận làhence the resultdo đó, kết quả là

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

henceforthcụm từ
từ nay về sau

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'hence' khi muốn kết luận hoặc dẫn ra kết quả từ điều đã nói trước đó, thường trong văn bản hoặc nói chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hence' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'hen' (ngày nay) + '-ce' (hậu tố chỉ thời gian).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản hoặc nói chính thức. Trong tiếng nói thông thường, 'so' hoặc 'therefore' được dùng nhiều hơn.

Từ Điển Anh Việt