Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. helpless

helpless

/ˈhɛlpləs/
không thể tự giúp mình

She felt helpless when her child was sick.

Cô ấy cảm thấy không thể tự giúp mình khi con mình bị ốm.


thông thường

Không thể tự giúp mình hoặc không có khả năng giải quyết vấn đề.

The victim was left helpless after the accident.

Người bị nạn bị bỏ lại không thể tự giúp mình sau tai nạn.

Thường dùng để mô tả tình trạng không có khả năng hành động hoặc tự bảo vệ.

Cụm từ kết hợp

feel helplesscảm thấy không thể tự giúp mìnhbecome helplesstrở nên không thể tự giúp mình

Từ đồng nghĩa

powerlessdefenselesshopeless

Từ trái nghĩa

capableself-sufficientresourceful

Cụm từ liên quan

feel helplesscụm từ
cảm thấy không thể tự giúp mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý khi không thể tự giúp mình, chứ không chỉ là tình trạng thể chất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'help' (giúp đỡ) + hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc thể chất khi không thể tự giúp mình.

Phân tích từ

help
giúp đỡ
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。