Looking up...
She felt helpless when her child was sick.
Cô ấy cảm thấy không thể tự giúp mình khi con mình bị ốm.
Không thể tự giúp mình hoặc không có khả năng giải quyết vấn đề.
The victim was left helpless after the accident.
Người bị nạn bị bỏ lại không thể tự giúp mình sau tai nạn.
Thường dùng để mô tả tình trạng không có khả năng hành động hoặc tự bảo vệ.
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý khi không thể tự giúp mình, chứ không chỉ là tình trạng thể chất.
Từ gốc tiếng Anh 'help' (giúp đỡ) + hậu tố '-less' (không có).
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc thể chất khi không thể tự giúp mình.