golive

/ˈɡoʊˈlaɪv/
đưa sản phẩm hoặc dịch vụ lên mạng để sử dụng

The team worked hard to golive the new app before the deadline.

Đội ngũ đã cố gắng hết sức để đưa ứng dụng mới lên mạng trước hạn.


Công nghệ
chuyên ngành

Đưa một sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung lên mạng để sử dụng công khai, thường liên quan đến phát hành công nghệ hoặc nội dung trực tuyến.

After months of testing, we finally decided to golive the platform.

Sau nhiều tháng thử nghiệm, chúng tôi cuối cùng quyết định đưa nền tảng lên mạng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và phát triển phần mềm.

Cụm từ kết hợp

golive a websiteđưa một trang web lên mạnggolive a productđưa một sản phẩm lên mạng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take downcụm từ
gỡ bỏ hoặc ngừng hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ 'golive' thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả việc đưa sản phẩm hoặc dịch vụ lên mạng.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'launch'

'Golive' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn, trong khi 'launch' có thể được sử dụng rộng rãi hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'go' (đi) và 'live' (trực tiếp), bắt nguồn từ ngành công nghệ để chỉ quá trình đưa sản phẩm hoặc dịch vụ lên mạng để sử dụng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm, quản lý dự án công nghệ hoặc quản lý nội dung trực tuyến.

Phân tích từ

go
đi
root
+
live
trực tiếp
root
Từ Điển Anh Việt