Looking up...
The kids gobbled up all the cookies before dinner.
Các bé đã ăn hết tất cả bánh quy trước khi ăn tối.
Ăn hoặc tiêu thụ nhanh và nhiều, thường đến mức hết.
He gobbled up the entire pizza in minutes.
Anh ấy đã ăn hết bánh pizza trong vài phút.
The company gobbled up its competitors in the market.
Công ty đã sáp nhập hoặc mua lại tất cả các đối thủ trong thị trường.
Thường dùng để mô tả việc ăn nhanh hoặc tiêu thụ nhanh một lượng lớn.
Thường dùng để mô tả việc ăn nhanh hoặc ăn hết thức ăn.
Có thể dùng để mô tả việc sáp nhập hoặc mua lại nhanh chóng.
Không dùng 'gobble up' để mô tả việc ăn chậm hoặc ăn một lượng nhỏ.
Từ 'gobble' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'gobelen', có nghĩa là 'ăn nhanh'. 'Up' được thêm vào để nhấn mạnh hành động.
Thường dùng trong ngữ cảnh ăn uống hoặc trong kinh doanh để mô tả việc sáp nhập hoặc mua lại nhanh chóng.