Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go straight

go straight

/ɡoʊ ˈstreɪt/
đi thẳng

At the intersection, go straight for 200 meters.

Ở ngã tư, đi thẳng 200 mét.


thông thường

Đi theo đường thẳng mà không rẽ, không đổi hướng.

Go straight until you see a red building on your left.

Đi thẳng cho đến khi bạn thấy một tòa nhà màu đỏ ở bên trái.

If you get lost, just go straight and you'll find the park.

Nếu bạn lạc đường, chỉ cần đi thẳng là bạn sẽ tìm thấy công viên.

Thường dùng trong hướng dẫn đường hoặc chỉ dẫn.

Cụm từ kết hợp

go straight aheadđi thẳng tiếpgo straight onđi thẳng tiếp

Từ đồng nghĩa

proceed straightcontinue straight

Từ trái nghĩa

turnbendturn left/right

Cụm từ liên quan

go straight aheadcụm từ
đi thẳng tiếp
go straight oncụm từ
đi thẳng tiếp

Mẹo hay

Sử dụng trong hướng dẫn đường

Câu này thường được sử dụng để chỉ dẫn đường đi, đặc biệt là trong các hướng dẫn lái xe hoặc đi bộ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'go' (đi) và 'straight' (thẳng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hướng dẫn đường hoặc chỉ dẫn. Có thể được sử dụng trong các tình huống thực tế hoặc trong các hướng dẫn.

Phân tích từ

go
đi
root
+
straight
thẳng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。