Looking up...
Can you give me a hint about the answer?
Bạn có thể cho tôi một gợi ý về câu trả lời không?
Cho biết một thông tin nhỏ hoặc gợi ý để giúp ai đó hiểu hoặc giải quyết vấn đề.
She gave me a hint about the surprise party.
Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bữa tiệc bất ngờ.
If you don't know the answer, I can give you a hint.
Nếu bạn không biết câu trả lời, tôi có thể cho bạn một gợi ý.
Thường được sử dụng trong các trò chơi, bài kiểm tra hoặc các tình huống yêu cầu sự trợ giúp nhỏ.
Bạn có thể sử dụng 'give a hint' trong các trò chơi để giúp người chơi khác hiểu câu đố.
Từ gốc tiếng Anh, 'give' có nghĩa là 'cho' và 'hint' có nghĩa là 'gợi ý'.
Thường được sử dụng trong các trò chơi, bài kiểm tra hoặc các tình huống yêu cầu sự trợ giúp nhỏ.