Looking up...
Can you give me a clue about the answer?
Bạn có thể cho tôi một gợi ý về câu trả lời không?
Cho biết một gợi ý hoặc thông tin nhỏ để giúp ai đó hiểu hoặc giải quyết một vấn đề.
She gave me a clue about the surprise party.
Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bữa tiệc bất ngờ.
The detective gave a clue to solve the mystery.
Cảnh sát đã cho một gợi ý để giải quyết bí ẩn.
Thường được sử dụng trong các trò chơi, giải đố hoặc tình huống cần thông tin nhỏ để tiếp tục.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các trò chơi hoặc giải đố để cho người chơi một gợi ý nhỏ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thông thường hoặc giải trí, không phù hợp cho các ngữ cảnh nghiêm túc.
Từ gốc tiếng Anh, 'give' (cho) và 'clue' (gợi ý) kết hợp để tạo thành một cụm từ thông dụng.
Thường được sử dụng trong các trò chơi, giải đố hoặc tình huống cần thông tin nhỏ để tiếp tục.