Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. give a clue

give a clue

/ɡɪv ə kluː/
cho biết một gợi ý

Can you give me a clue about the answer?

Bạn có thể cho tôi một gợi ý về câu trả lời không?


thông thường

Cho biết một gợi ý hoặc thông tin nhỏ để giúp ai đó hiểu hoặc giải quyết một vấn đề.

She gave me a clue about the surprise party.

Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bữa tiệc bất ngờ.

The detective gave a clue to solve the mystery.

Cảnh sát đã cho một gợi ý để giải quyết bí ẩn.

Thường được sử dụng trong các trò chơi, giải đố hoặc tình huống cần thông tin nhỏ để tiếp tục.

Cụm từ kết hợp

give a hintcho một gợi ýdrop a cluecho một gợi ý

Từ đồng nghĩa

provide a hintoffer a tipdrop a clue

Từ trái nghĩa

keep it secretwithhold information

Cụm từ liên quan

drop a hintcụm từ
cho một gợi ý
give a hintcụm từ
cho một gợi ý

Mẹo hay

Sử dụng trong trò chơi

Cụm từ này thường được sử dụng trong các trò chơi hoặc giải đố để cho người chơi một gợi ý nhỏ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thông thường hoặc giải trí, không phù hợp cho các ngữ cảnh nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'give' (cho) và 'clue' (gợi ý) kết hợp để tạo thành một cụm từ thông dụng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trò chơi, giải đố hoặc tình huống cần thông tin nhỏ để tiếp tục.

Phân tích từ

give
cho
verb
+
a
một
article
+
clue
gợi ý
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。