Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fresh

fresh

/frɛʃ/
tươi

The fresh air in the mountains is invigorating.

Không khí tươi mát trên núi rất làm cho người tỉnh táo.


thông thường

Được lấy từ nguồn gốc, chưa qua xử lý hoặc sử dụng nhiều lần.

She bought fresh vegetables from the market.

Cô ấy mua rau tươi từ chợ.

Thường dùng để mô tả thực phẩm, không khí, hoặc các vật phẩm mới được lấy từ nguồn gốc.

thông thường

Mới, chưa qua sử dụng hoặc chưa bị hư hỏng.

The paint is still fresh on the wall.

Sơn trên tường vẫn còn tươi.

Dùng để mô tả các vật phẩm mới được sản xuất hoặc mới được sơn.

thông thường

Tươi mát, đầy sinh khí.

His ideas are fresh and innovative.

Các ý tưởng của anh ấy tươi mới và sáng tạo.

Dùng để mô tả các ý tưởng hoặc cách nhìn mới mẻ.

Cụm từ kết hợp

fresh airkhông khí tươifresh fruittrái cây tươifresh startmột khởi đầu mới

Từ đồng nghĩa

newunspoiledunprocessedinvigorating

Từ trái nghĩa

staleoldusedworn

Cụm từ liên quan

as fresh as a daisythành ngữ
rất tươi mát

Mẹo hay

Sử dụng 'fresh' với thực phẩm

Khi nói về thực phẩm, 'fresh' thường dùng để mô tả các sản phẩm chưa qua chế biến hoặc chưa bị hư hỏng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fresh' và 'new'

'Fresh' thường liên quan đến tính chất tươi mát hoặc chưa qua xử lý, trong khi 'new' chỉ đơn giản là mới.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fresh' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fresc', có nghĩa là 'tươi, mới'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fresh' thường dùng để mô tả các vật phẩm mới, chưa qua xử lý hoặc chưa bị hư hỏng. Nó cũng có thể dùng để mô tả không khí tươi mát hoặc các ý tưởng mới mẻ.

Phân tích từ

fresh
tươi, mới
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。