frequent

/ˈfriː.kwənt/
thường xuyên

She visits her grandparents frequent.

Cô ấy thường xuyên đến thăm ông bà của mình.


trang trọng

Xảy ra nhiều lần hoặc thường xuyên trong một khoảng thời gian nhất định.

The train service is frequent during rush hours.

Dịch vụ tàu điện thường xuyên trong giờ cao điểm.

Dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một sự kiện hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

frequent visitscác cuộc thăm thường xuyênfrequent flyerhành khách thường xuyên bayfrequent occurrencescác sự kiện xảy ra thường xuyên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

frequent flyercụm từ
người thường xuyên bay máy bay
frequent occurrencescụm từ
các sự kiện xảy ra thường xuyên

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'frequent' thường dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một sự kiện hoặc hoạt động, không dùng để mô tả một vật thể.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'frequently'

'Frequent' là tính từ, còn 'frequently' là trạng từ. Ví dụ: 'She visits frequently' (đúng) vs. 'She is a frequent visitor' (đúng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'frequens', có nghĩa là 'nhiều, thường xuyên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một sự kiện hoặc hoạt động.

Phân tích từ

frequ
nhiều, thường xuyên
root
+
-ent
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt