foreign affairs

/ˈfɒrən əˈfɛərz/
công việc ngoại giao

The minister of foreign affairs attended the international summit.

Bộ trưởng ngoại giao đã tham dự hội nghị quốc tế.


trang trọng

Các hoạt động liên quan đến quan hệ quốc tế, ngoại giao và chính sách đối ngoại của một quốc gia.

Foreign affairs are handled by the Ministry of Foreign Affairs.

Các vấn đề ngoại giao được Bộ Ngoại giao quản lý.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao.

Cụm từ kết hợp

foreign affairs ministerbộ trưởng ngoại giaoforeign affairs policychính sách ngoại giao

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

foreign policycụm từ
chính sách đối ngoại
foreign relationscụm từ
quan hệ quốc tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao, không nên dùng trong các tình huống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Luôn sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao, không dùng cho các vấn đề nội bộ.

Nguồn gốc từ

Từ 'foreign' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'forain' (người nước ngoài), còn 'affairs' có nghĩa là 'công việc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao, đặc biệt là khi nói đến các hoạt động của chính phủ liên quan đến các quốc gia khác.

Phân tích từ

foreign
ngoại
adjective
+
affairs
công việc
noun
Từ Điển Anh Việt