foreground

/ˈfɔːɡraʊnd/
phần trước mặt

The artist used bold colors in the foreground to draw attention.

Nhà họa sĩ đã sử dụng màu sắc sống động ở phần trước mặt để thu hút sự chú ý.


chung

Phần của một hình ảnh, cảnh quan hoặc không gian được nhìn thấy rõ nhất và gần nhất với người xem.

In photography, the foreground often contains the main subject.

Trong nhiếp ảnh, phần trước mặt thường chứa chủ thể chính.

Trong nghệ thuật và thiết kế, phần trước mặt thường được sử dụng để tạo sự chú ý hoặc tạo cảm giác sâu rộng.

chung

Phần đầu tiên hoặc phần quan trọng nhất của một quá trình hoặc sự kiện.

The foreground of the project includes planning and research.

Phần trước mặt của dự án bao gồm kế hoạch và nghiên cứu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý dự án hoặc tổ chức sự kiện.

Cụm từ kết hợp

in the foregroundở phần trước mặtforeground musicâm nhạc nền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the foregroundcụm từ
ở phần trước mặt

Mẹo hay

Sử dụng trong nghệ thuật

Trong tranh vẽ hoặc nhiếp ảnh, phần trước mặt thường được sử dụng để tạo sự chú ý hoặc tạo cảm giác sâu rộng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'fore' (trước) và 'ground' (đất, mặt).

Ghi chú sử dụng

Trong nghệ thuật và thiết kế, 'foreground' thường được sử dụng để chỉ phần gần nhất với người xem, tạo sự chú ý hoặc tạo cảm giác sâu rộng.

Phân tích từ

fore
trước
prefix
+
ground
đất, mặt
root
Từ Điển Anh Việt