fall short
không đạt tiêu chuẩnThe project fell short of expectations.
Dự án không đạt được kỳ vọng.
thông thường
Không đạt được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được đặt ra.
His performance fell short of what was required.
Hiệu suất của anh ấy không đạt được yêu cầu.
Thường dùng để chỉ kết quả không tốt như mong đợi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'fall short' khi muốn nói về việc không đạt tiêu chuẩn, không dùng khi chỉ đơn giản là 'thiếu'.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Luôn dùng 'fall short of' để chỉ mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'fall' (rơi) và 'short' (ngắn, thiếu), có nghĩa là không đạt được mục tiêu.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá kết quả hoặc hiệu suất.
Phân tích từ
fall
rơi
verbshort
thiếu, ngắn
adjectiveTừ Điển Anh Việt