face the facts
nhận thức thực tếAfter years of denial, he finally had to face the facts about his health.
Sau nhiều năm phủ nhận, anh ấy cuối cùng cũng phải nhận thức thực tế về sức khỏe của mình.
Nhận thức và chấp nhận sự thật, dù khó chịu hoặc không mong muốn.
She didn't want to face the facts about her failing business.
Cô ấy không muốn nhận thức thực tế về việc kinh doanh của mình đang thất bại.
It's time to face the facts and make a decision.
Bây giờ là lúc phải nhận thức thực tế và đưa ra quyết định.
Thường dùng khi ai đó tránh nhận thức một sự thật khó chịu hoặc không mong muốn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc hoặc khi cần phải đưa ra quyết định quan trọng.
Quy tắc vàng
Không dùng trong các tình huống vui vẻ
Không nên dùng cụm từ này trong các cuộc trò chuyện vui vẻ hoặc không nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý nghĩa 'đối mặt với sự thật' trong các tình huống khó chịu.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần phải chấp nhận một sự thật khó chịu hoặc không mong muốn.