Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. extra hours

extra hours

/ˈɛkstrə ˈaʊərz/
giờ làm việc thêm

She worked extra hours to meet the deadline.

Cô ấy làm giờ làm việc thêm để hoàn thành trước hạn.


trang trọngthông thường

Giờ làm việc thêm ngoài giờ làm việc bình thường, thường được trả thêm tiền hoặc được tính vào thời gian nghỉ bù.

Employees can earn overtime pay for extra hours worked.

Nhân viên có thể nhận tiền giờ làm thêm cho giờ làm việc thêm.

He put in extra hours to finish the project on time.

Anh ấy làm giờ làm việc thêm để hoàn thành dự án đúng hạn.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ giờ làm việc vượt quá giờ bình thường.

Cụm từ kết hợp

work extra hourslàm giờ làm việc thêmearn extra hoursnhận giờ làm việc thêm

Từ đồng nghĩa

overtimeadditional hoursextended hours

Từ trái nghĩa

regular hoursstandard hours

Cụm từ liên quan

overtimecụm từ
giờ làm việc thêm
compensatory time offcụm từ
thời gian nghỉ bù

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ giờ làm việc vượt quá giờ bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'extra' có nghĩa là 'thêm' và 'hours' có nghĩa là 'giờ', kết hợp lại để chỉ giờ làm việc thêm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ giờ làm việc vượt quá giờ bình thường, có thể được trả thêm tiền hoặc được tính vào thời gian nghỉ bù.

Phân tích từ

extra
thêm
adjective
+
hours
giờ
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。