express

/ɪkˈsprɛs/
thể hiện

She expressed her gratitude to her parents.

Cô ấy thể hiện lòng biết ơn với bố mẹ.


trang trọng

Thể hiện hoặc trình bày một cách rõ ràng và cụ thể về một ý tưởng, cảm xúc hoặc quan điểm.

The artist expressed her emotions through her paintings.

Người nghệ sĩ thể hiện cảm xúc của mình qua các bức tranh.

thông thường

Gửi hoặc truyền đạt một cách nhanh chóng và hiệu quả.

I expressed my opinion on the matter.

Tôi đã thể hiện quan điểm của mình về vấn đề này.

Cụm từ kết hợp

express oneselfthể hiện bản thân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

express traincụm từ
tàu hỏa tốc hành

Mẹo hay

Lưu ý cách sử dụng

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng 'express' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'exprimer', có nghĩa là 'thể hiện' hoặc 'trình bày'.

Ghi chú sử dụng

Cẩn thận khi sử dụng 'express' trong các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Từ Điển Anh Việt