Looking up...
She looked everywhere for her lost keys.
Cô ấy tìm khắp mọi nơi để tìm được chìa khóa bị mất.
Khắp mọi nơi, ở mọi chỗ.
The news spread everywhere quickly.
Tin tức lan truyền khắp mọi nơi rất nhanh.
Thường dùng để chỉ sự phổ biến hoặc sự hiện diện ở nhiều nơi khác nhau.
Từ này thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự hiện diện ở nhiều nơi khác nhau, không dùng để chỉ một nơi cụ thể.
Từ ghép từ 'every' (mỗi) và 'where' (nơi), có nghĩa là 'mỗi nơi' hoặc 'khắp mọi nơi'.
Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự hiện diện ở nhiều nơi khác nhau.