entice

/ɪnˈtaɪs/
xuất hiện

The magician used his tricks to entice the audience.

Phù thủy đã sử dụng các trò ảo thuật của mình để thu hút khán giả.


thông thường

Làm cho ai đó quan tâm hoặc tham gia vào một hoạt động bằng cách sử dụng sự hấp dẫn hoặc lời hứa hẹn.

The store enticed customers with a sale.

Cửa hàng đã thu hút khách hàng bằng một chương trình giảm giá.

Thường dùng trong bối cảnh quảng cáo, bán hàng hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

entice someone intolàm cho ai đó tham giaentice withthu hút bằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng khi muốn mô tả việc thu hút ai đó bằng cách sử dụng sự hấp dẫn hoặc lời hứa hẹn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'enticare' có nghĩa là 'làm cho ai đó tham gia'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh thương mại hoặc giải trí.

Từ Điển Anh Việt