Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. enigma

enigma

/ɪˈnɪɡmə/
điều bí ẩn

The disappearance of the plane remains one of history's greatest enigmas.

Việc chiếc máy bay biến mất vẫn là một trong những điều bí ẩn lớn nhất trong lịch sử.


trang trọng

sự vật hoặc hiện tượng khó hiểu, bí ẩn

The detective was fascinated by the enigma of the unsolved case.

Vị thám tử bị cuốn hút bởi điều bí ẩn của vụ án chưa được giải quyết.

Thường dùng để chỉ những vấn đề không thể giải thích được hoặc khó tìm ra câu trả lời.

trang trọng

người khó hiểu, bí ẩn

She was an enigma to everyone who met her.

Cô ấy là một bí ẩn đối với tất cả những ai gặp cô.

Dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động khó đoán của một người.

Cụm từ kết hợp

an enigma wrapped in a mysterymột điều bí ẩn trong một bí ẩn khác

Từ đồng nghĩa

mysterypuzzleriddleconundrumparadox

Từ trái nghĩa

clarityobviousnesscertainty

Mẹo hay

Phân biệt 'enigma' và 'mystery'

'Enigma' nhấn mạnh tính bí ẩn khó giải thích, trong khi 'mystery' chỉ đơn thuần là điều chưa được biết hoặc chưa được giải quyết. Ví dụ: 'The detective solved the mystery' (vụ án đã được giải quyết) nhưng 'The detective was baffled by the enigma' (vẫn còn bí ẩn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp cổ 'ainigma' (αἴνιγμα), nghĩa là 'câu đố' hoặc 'điều bí ẩn', bắt nguồn từ 'ainissesthai' (αἰνίσσεσθαι) 'nói bóng gió'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc triết học. Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh tính bí ẩn của sự vật, hiện tượng.

Phân tích từ

enigma
từ gốc Hy Lạp
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。