Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. employ

employ

/ɪmˈplɔɪ/
sử dụng, thuê

The company employs over 500 people.

Công ty này sử dụng hơn 500 người.


trang trọng

Sử dụng lao động của ai đó để làm việc, thường với tiền lương hoặc lương.

She employs a personal assistant to manage her schedule.

Cô ấy thuê một trợ lý cá nhân để quản lý lịch trình của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc kinh doanh.

trang trọng

Sử dụng một phương pháp, kỹ thuật hoặc tài nguyên để đạt được mục đích.

The government employs various strategies to reduce pollution.

Chính phủ sử dụng nhiều chiến lược khác nhau để giảm ô nhiễm.

Dùng để chỉ việc áp dụng một cách thức hoặc phương pháp.

Cụm từ kết hợp

employ someonethuê ai đóemploy a strategysử dụng một chiến lượcemploy someone full-timethuê ai đó làm toàn thời gian

Từ đồng nghĩa

hireuseengage

Từ trái nghĩa

firedismissunemploy

Cụm từ liên quan

employ someonecụm từ
thuê ai đó làm việc
self-employedcụm từ
làm việc tự do, không làm cho công ty

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Employ' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'hire'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'employ' và 'hire'

'Employ' thường dùng để chỉ việc sử dụng lao động lâu dài, còn 'hire' có thể dùng cho việc thuê tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'implicare' có nghĩa là 'bao gồm' hoặc 'liên quan'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'employ' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'hire'.

Phân tích từ

em-
vào, vào trong
prefix
+
-ploy
sử dụng, áp dụng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。