Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. emit

emit

/iˈmɪt/
thải ra

The factory emits harmful gases into the atmosphere.

Nhà máy thải ra khí độc hại vào bầu khí quyển.


chung

thải ra (khí, nhiệt, ánh sáng, âm thanh)

The sun emits light and heat.

Mặt trời thải ra ánh sáng và nhiệt.

The car emits a lot of carbon dioxide.

Chiếc xe thải ra rất nhiều khí carbon dioxide.

Thường dùng cho vật vô tri (máy móc, thiên nhiên) hoặc hành động vô ý thức (không có chủ đích).

Công nghệ
chuyên ngành

phát ra (âm thanh, tín hiệu)

The device emits a beeping sound when the battery is low.

Thiết bị phát ra tiếng bíp khi pin yếu.

Radar emits radio waves to detect objects.

Radar phát ra sóng vô tuyến để phát hiện vật thể.

Trong lĩnh vực công nghệ, ám chỉ việc phát tín hiệu (sóng vô tuyến, sóng siêu âm) hoặc tạo ra âm thanh.

Cụm từ kết hợp

emit light/heat/soundphát ra ánh sáng/nhiệt/âm thanhemit radiationphát ra bức xạemit a signalphát tín hiệu

Từ đồng nghĩa

dischargereleasegive offradiatesend out

Từ trái nghĩa

absorbretaincontain

Mẹo hay

Phân biệt *emit* và *release*

*Emit* thường dùng cho vật vô tri (máy móc, thiên nhiên) hoặc chất thải (khí, nhiệt, ánh sáng), trong khi *release* có thể dùng cho cả vật vô tri lẫn con người (ví dụ: 'release a prisoner' - thả tù nhân).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *emittere* (e- = ra + mittere = gửi), nghĩa đen là 'gửi ra'. Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'phát ra' (ánh sáng, nhiệt).

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho hành động có chủ đích của con người (ví dụ: 'phát biểu' dùng *speak* chứ không phải *emit*). Khi nói về con người, *emit* thường mang sắc thái tiêu cực (thải ra chất độc hại).

Phân tích từ

e-
ra, ngoài
prefix
+
mittere
gửi, phái đi
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。