ease tension

/iːz ˈtɛnʃən/
giảm căng thẳng

Deep breathing can help ease tension during stressful situations.

Hơi thở sâu có thể giúp giảm căng thẳng trong những tình huống căng thẳng.


thông thường

Giảm bớt căng thẳng hoặc sự lo lắng, giúp người ta cảm thấy thoải mái hơn.

A warm bath can ease tension after a long day.

Một bồn tắm ấm có thể giúp giảm căng thẳng sau một ngày dài.

She uses meditation to ease tension in her daily life.

Cô ấy sử dụng thiền để giảm căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày của mình.

Thường dùng để mô tả việc giảm căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

ease tension in the roomgiảm căng thẳng trong phòngease tension between peoplegiảm căng thẳng giữa các người

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

tension headachecụm từ
đau đầu do căng thẳng
ease the tensioncụm từ
giảm căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe tinh thần hoặc thể chất, đặc biệt là khi muốn mô tả việc giảm căng thẳng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Cụm từ này không dùng để mô tả việc giảm căng thẳng vật lý như dây căng, mà chỉ dùng để mô tả căng thẳng tinh thần hoặc thể chất.

Nguồn gốc từ

Từ 'ease' có nghĩa là làm giảm, làm nhẹ nhàng, còn 'tension' có nghĩa là căng thẳng. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe tinh thần hoặc thể chất, đặc biệt là khi muốn mô tả việc giảm căng thẳng.

Phân tích từ

ease
làm giảm, làm nhẹ nhàng
root
+
tension
căng thẳng
root
Từ Điển Anh Việt