Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. earlier than expected

earlier than expected

/ˈɜːliər ðæn ɪkˈspɛktɪd/
sớm hơn dự kiến

The project was completed earlier than expected.

Dự án hoàn thành sớm hơn dự kiến.


trang trọngthông thường

Được hoàn thành hoặc xảy ra trước thời gian dự kiến hoặc mong đợi.

The train arrived earlier than expected.

Chuyến tàu đến sớm hơn dự kiến.

She finished her work earlier than expected.

Cô ấy hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.

Thường dùng để mô tả sự hoàn thành hoặc sự kiện xảy ra trước thời gian dự kiến.

Cụm từ kết hợp

complete earlier than expectedhoàn thành sớm hơn dự kiếnarrive earlier than expectedđến sớm hơn dự kiến

Từ đồng nghĩa

ahead of schedulebefore anticipatedsooner than planned

Từ trái nghĩa

later than expectedbehind schedule

Cụm từ liên quan

ahead of schedulecụm từ
trước thời gian quy định
behind schedulecụm từ
chậm hơn dự kiến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Câu này thường dùng để mô tả việc hoàn thành công việc hoặc dự án sớm hơn dự kiến.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'earlier' (sớm hơn) và 'than expected' (so với dự kiến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án hoặc sự kiện để chỉ sự hoàn thành hoặc xảy ra trước thời gian dự kiến.

Phân tích từ

earlier
sớm hơn
adverb
+
than
so với
conjunction
+
expected
dự kiến
adjective
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。