Looking up...
The project was completed earlier than expected.
Dự án hoàn thành sớm hơn dự kiến.
Được hoàn thành hoặc xảy ra trước thời gian dự kiến hoặc mong đợi.
The train arrived earlier than expected.
Chuyến tàu đến sớm hơn dự kiến.
She finished her work earlier than expected.
Cô ấy hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.
Thường dùng để mô tả sự hoàn thành hoặc sự kiện xảy ra trước thời gian dự kiến.
Câu này thường dùng để mô tả việc hoàn thành công việc hoặc dự án sớm hơn dự kiến.
Từ ghép từ 'earlier' (sớm hơn) và 'than expected' (so với dự kiến).
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án hoặc sự kiện để chỉ sự hoàn thành hoặc xảy ra trước thời gian dự kiến.