Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dress

dress

/dres/
quần áo

She wore a beautiful dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc.


thông thường

Quần áo mà người phụ nữ hoặc trẻ em mặc.

The bride chose a white dress for her wedding.

Cô dâu chọn một chiếc váy trắng cho lễ cưới của mình.

Thường dùng để chỉ quần áo của phụ nữ hoặc trẻ em.

thông thường

Cách trang điểm hoặc trang trí một vật thể.

The table was dressed with a white cloth and flowers.

Bàn được trang trí bằng một khăn trắng và hoa.

Dùng để chỉ việc trang trí hoặc trang điểm.

Y học
Y tế

Phương pháp điều trị hoặc xử lý một vết thương.

The doctor dressed the wound carefully.

Bác sĩ xử lý vết thương một cách cẩn thận.

Dùng trong y học để chỉ việc xử lý vết thương.

Cụm từ kết hợp

dress upmặc đẹpdress downmặc thô sơdress codequy định mặc quần áo

Từ đồng nghĩa

garmentoutfitattire

Từ trái nghĩa

undressnaked

Cụm từ liên quan

dress upđộng từ cụm
mặc đẹp
dress downđộng từ cụm
mặc thô sơ
dress codecụm từ
quy định mặc quần áo

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'dress' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dress' và 'clothes'

'Dress' thường dùng để chỉ quần áo của phụ nữ hoặc trẻ em, còn 'clothes' dùng để chỉ quần áo chung.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dres' (mặc).

Ghi chú sử dụng

Từ 'dress' thường dùng để chỉ quần áo của phụ nữ hoặc trẻ em. Trong y học, nó có nghĩa là xử lý vết thương.

Phân tích từ

dress
quần áo
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。