dishonest
không trung thựcShe was dishonest about her past work experience.
Cô ấy đã không trung thực về kinh nghiệm làm việc trong quá khứ của mình.
thiếu sự trung thực, không thành thật trong lời nói hoặc hành động
The salesman gave dishonest information about the product's features.
Người bán hàng đã cung cấp thông tin không trung thực về các tính năng của sản phẩm.
It's dishonest to take credit for someone else's work.
Thật không trung thực khi nhận công sức của người khác là của mình.
Thường dùng để chỉ hành vi gian dối, lừa đảo hoặc che giấu sự thật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'dishonest' và 'dishonorable'
'Dishonest' nhấn mạnh sự thiếu trung thực (nói dối, gian lận), trong khi 'dishonorable' nhấn mạnh sự thiếu phẩm giá, danh dự (hành động đáng xấu hổ). Ví dụ: 'He was dishonest about his income' (Anh ấy nói không trung thực về thu nhập) vs. 'His behavior was dishonorable' (Hành vi của anh ấy thật đáng hổ thẹn).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng 'dishonest' trong câu
Thường đi kèm với giới từ 'about' khi nói về việc thiếu trung thực trong một khía cạnh cụ thể: 'He was dishonest about his age.' (Anh ấy nói không trung thực về tuổi của mình.)
Nguồn gốc từ
Từ 'dishonest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dishonestus', kết hợp tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định) với 'honestus' (nghĩa là 'đáng kính trọng, trung thực'). Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi phê phán hành vi thiếu đạo đức. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc tục tĩu.