Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. destitute

destitute

/ˈdɛstɪtjuːt/
không có gì cả, nghèo khổ

The destitute man slept on the street with only a thin blanket.

Người đàn ông nghèo khổ ngủ trên đường chỉ có một chiếc chăn mỏng.


trang trọng

Không có tài sản, tiền bạc hoặc nguồn sống, sống trong cảnh nghèo đói

After losing his job, he became destitute and had to rely on charity.

Sau khi mất việc, anh ta trở nên nghèo khổ và phải dựa vào sự từ thiện.

Thường dùng để mô tả tình trạng nghèo đói cực độ, không có nguồn sống nào.

Cụm từ kết hợp

become destitutetrở nên nghèo khổlive in destitutionsống trong cảnh nghèo đói

Từ đồng nghĩa

impoverishedindigentpennilessimpecunious

Từ trái nghĩa

wealthyaffluentprosperous

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng nghèo đói nghiêm trọng hơn từ 'poor'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'destitutus', có nghĩa là 'bị bỏ rơi, không có gì'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc văn học để mô tả tình trạng nghèo đói nghiêm trọng.

Phân tích từ

de-
bỏ, không có
prefix
+
-stitute
đặt, đặt vào
root
+
-ute
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。