Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. delegation

delegation

/ˌdɛlɪˈɡeɪʃən/
nhóm đại biểu

The delegation from Vietnam will attend the international conference.

Nhóm đại biểu từ Việt Nam sẽ tham dự hội nghị quốc tế.


trang trọng

Một nhóm người được cử đi đại diện cho một tổ chức, quốc gia hoặc nhóm để tham gia các hoạt động, hội nghị hoặc cuộc đàm phán.

The delegation was sent to negotiate trade agreements.

Nhóm đại biểu đã được cử đi để thương lượng các hiệp định thương mại.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như chính trị, kinh doanh hoặc ngoại giao.

Cụm từ kết hợp

official delegationnhóm đại biểu chính thứcdiplomatic delegationnhóm đại biểu ngoại giaodelegation of authoritysự ủy quyền

Từ đồng nghĩa

representative groupmissionembassy

Từ trái nghĩa

individualsolo

Cụm từ liên quan

delegation of powercụm từ
sự giao quyền

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'delegation' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, như chính trị, ngoại giao hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'delegation' với 'delicacy' (món ăn tinh tế) hoặc 'delinquency' (sự vi phạm pháp luật).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'delegation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'delegare' có nghĩa là 'uỷ thác, giao phó'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và có thể đề cập đến cả nhóm người hoặc quyền được giao phó.

Phân tích từ

deleg
uỷ thác, giao phó
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。