Looking up...
She is a dedicated teacher who always goes the extra mile for her students.
Cô ấy là một giáo viên tận tâm luôn cố gắng thêm cho học sinh của mình.
Chăm chỉ, tận tâm, dành hết tâm trí và thời gian cho một việc gì đó.
He is dedicated to his work and rarely takes days off.
Anh ấy tận tâm với công việc và rất ít khi nghỉ.
Thường dùng để mô tả sự cam kết và sự tận tâm của một người đối với một mục tiêu hoặc công việc.
Được dành riêng cho một mục đích hoặc người cụ thể.
This building is dedicated to the memory of the fallen soldiers.
Toà nhà này được dành riêng để tưởng nhớ những chiến sĩ đã hy sinh.
Dùng để chỉ sự dành riêng, thường trong các văn bản chính thức hoặc văn hóa.
Từ 'dedicated' có thể dùng trong văn bản chính thức để chỉ sự dành riêng, ví dụ: 'This award is dedicated to...'.
'Dedicated' thường nhấn mạnh sự dành riêng hoặc tận tâm, còn 'devoted' thường nhấn mạnh sự trung thành hoặc yêu thương.
Từ gốc Latin 'dedicare' (dành riêng, tặng cho).
Từ 'dedicated' thường dùng để mô tả sự tận tâm hoặc sự dành riêng. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'tận tâm' hoặc 'dành riêng'.