decoy

/ˈdiːkɔɪ/

「decoy」はVietnameseでどういう意味ですか?

mồi nhử

The police used a decoy to catch the thief.

Cảnh sát đã dùng một mồi nhử để bắt kẻ trộm.


「decoy」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Một vật hoặc người được sử dụng để lôi kéo, đánh lừa hoặc phân tâm ai đó.

The hunter set up a decoy to attract ducks.

Người săn đã đặt một mồi nhử để thu hút con vịt.

She used her friend as a decoy to distract the paparazzi.

Cô ấy đã dùng bạn mình làm mồi nhử để phân tâm các nhà báo.

Thường được sử dụng trong săn bắn, an ninh hoặc chiến thuật.

Cụm từ kết hợp

set up a decoyđặt một mồi nhửuse as a decoydùng làm mồi nhử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'decoy' thường được dùng trong các tình huống cần phân tâm hoặc đánh lừa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'de kooi' (lồng chim).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống săn bắn, an ninh hoặc chiến thuật.

Từ Điển Anh Việt