decoy
「decoy」はVietnameseでどういう意味ですか?
mồi nhửThe police used a decoy to catch the thief.
Cảnh sát đã dùng một mồi nhử để bắt kẻ trộm.
「decoy」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
thông thường
Một vật hoặc người được sử dụng để lôi kéo, đánh lừa hoặc phân tâm ai đó.
The hunter set up a decoy to attract ducks.
Người săn đã đặt một mồi nhử để thu hút con vịt.
She used her friend as a decoy to distract the paparazzi.
Cô ấy đã dùng bạn mình làm mồi nhử để phân tâm các nhà báo.
Thường được sử dụng trong săn bắn, an ninh hoặc chiến thuật.
Cụm từ kết hợp
set up a decoyđặt một mồi nhửuse as a decoydùng làm mồi nhử
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'decoy' thường được dùng trong các tình huống cần phân tâm hoặc đánh lừa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'de kooi' (lồng chim).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống săn bắn, an ninh hoặc chiến thuật.
Từ Điển Anh Việt