Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. debounce

debounce

/diːˈbaʊns/
giảm nhiễu

The button is debounced to prevent multiple clicks from being registered.

Nút bấm được giảm nhiễu để ngăn việc nhấn nhiều lần bị ghi nhận.


Công nghệ
chuyên ngành

Lọc bỏ các tín hiệu nhiễu hoặc sự kiện trùng lặp trong hệ thống kỹ thuật số bằng cách trì hoãn xử lý trong một khoảng thời gian nhất định.

In software development, debouncing is used to handle rapid user inputs like button presses or search queries.

Trong phát triển phần mềm, giảm nhiễu được sử dụng để xử lý các đầu vào nhanh chóng từ người dùng như nhấn nút hoặc truy vấn tìm kiếm.

The microcontroller debounces the signal to avoid false triggers from mechanical switches.

Bộ vi điều khiển giảm nhiễu tín hiệu để tránh kích hoạt sai từ các công tắc cơ học.

Thường áp dụng trong lập trình giao diện người dùng, mạch điện tử, hoặc hệ thống xử lý sự kiện.

Cụm từ kết hợp

debounce timethời gian giảm nhiễuevent debouncinggiảm nhiễu sự kiện

Từ đồng nghĩa

filterthrottlebuffer

Từ trái nghĩa

amplifyexaggerate

Cụm từ liên quan

throttle requestscụm từ
giới hạn tần suất gửi yêu cầu

Mẹo hay

Khi nào sử dụng giảm nhiễu?

Sử dụng giảm nhiễu khi bạn cần xử lý các sự kiện nhanh chóng (như nhấn nút, gõ phím, hoặc gửi yêu cầu API) để tránh các hành động không mong muốn do nhiễu hoặc trùng lặp.

Quy tắc vàng

Thời gian giảm nhiễu

Chọn khoảng thời gian giảm nhiễu phù hợp (thường từ 100ms đến 500ms) tùy thuộc vào tốc độ phản hồi mong muốn của hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ 'bounce' (nảy lên) kết hợp với tiền tố 'de-' (loại bỏ, giảm bớt). Thuật ngữ bắt nguồn từ kỹ thuật điện tử, nơi tín hiệu nhiễu gây ra các xung không mong muốn, tương tự như việc 'nảy' lên lặp đi lặp lại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'giảm nhiễu' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là lập trình và điện tử. Không nên nhầm lẫn với 'lọc nhiễu' (filter noise) vì 'giảm nhiễu' tập trung vào việc trì hoãn xử lý sự kiện trùng lặp, trong khi 'lọc nhiễu' nhằm loại bỏ tín hiệu không mong muốn.

Phân tích từ

de-
tiền tố chỉ sự giảm bớt hoặc loại bỏ
prefix
+
bounce
sự nảy lên, lặp lại
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。