Looking up...
He tends to exaggerate his achievements.
Anh ấy thường quá khổ về những thành tích của mình.
Nói hoặc mô tả một cách quá mức, làm cho điều gì đó trông lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.
She exaggerated the size of the fish she caught.
Cô ấy quá khổ kích thước của con cá mà cô bắt được.
Don't exaggerate the problem; it's not that serious.
Đừng quá khổ vấn đề; nó không nghiêm trọng đến vậy.
Thường được sử dụng để chỉ việc phóng đại một cách không chính xác hoặc không cần thiết.
Hãy sử dụng từ này khi bạn muốn chỉ ra rằng ai đó đang phóng đại một cách không cần thiết.
Tránh việc phóng đại thông tin để tránh gây hiểu nhầm hoặc mất uy tín.
Từ gốc Latin 'exaggerare', có nghĩa là 'làm cho lớn hơn' hoặc 'phóng đại'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để chỉ việc phóng đại một cách không cần thiết.