Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. couple

couple

/ˈkʌpəl/
cặp

They are a happy couple.

Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc.


thông thường

Hai người có mối quan hệ gần gũi, thường là vợ chồng hoặc bạn tình.

The couple celebrated their anniversary with a romantic dinner.

Cặp vợ chồng đã kỷ niệm ngày sinh nhật của họ với một bữa ăn tối lãng mạn.

Thường dùng để chỉ một cặp vợ chồng hoặc đôi tình nhân.

thông thường

Một số lượng nhỏ, thường là hai.

I need a couple of minutes to finish this task.

Tôi cần vài phút để hoàn thành nhiệm vụ này.

Dùng để chỉ một số lượng nhỏ, thường là hai.

Cụm từ kết hợp

a happy couplemột cặp vợ chồng hạnh phúca young couplemột cặp vợ chồng trẻa couple ofvài, một số

Từ đồng nghĩa

pairtwoduo

Từ trái nghĩa

singleindividual

Cụm từ liên quan

couple upđộng từ cụm
tạo thành một cặp
couple ofcụm từ
vài, một số

Mẹo hay

Sử dụng 'couple' với 'of'

Khi dùng 'couple' để chỉ số lượng, thường thêm 'of' trước danh từ số nhiều, ví dụ: 'a couple of books'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'couple' và 'pair'

'Couple' thường dùng cho người, còn 'pair' thường dùng cho vật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'couple' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'couple', có nghĩa là 'cặp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'couple' có thể dùng để chỉ hai người có mối quan hệ gần gũi hoặc một số lượng nhỏ, thường là hai.

Phân tích từ

couple
cặp
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。