Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. countrywide campaign

countrywide campaign

/ˈkʌn.tri.waɪd ˈkæm.peɪn/
chiến dịch toàn quốc

The government launched a countrywide campaign to promote literacy.

Chính phủ đã khởi động một chiến dịch toàn quốc để phổ biến chữ viết.


trang trọng

Một chiến dịch được tổ chức trên toàn quốc để thúc đẩy một mục tiêu cụ thể, thường liên quan đến giáo dục, y tế, hoặc các vấn đề xã hội.

The countrywide campaign against plastic waste has seen significant results.

Chiến dịch toàn quốc chống rác nhựa đã đạt được những kết quả đáng kể.

Thường được thực hiện bởi chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.

Cụm từ kết hợp

launch a countrywide campaignkhởi động một chiến dịch toàn quốcsuccessful countrywide campaignchiến dịch toàn quốc thành công

Từ đồng nghĩa

nationwide campaigncountrywide initiativenational campaign

Từ trái nghĩa

local campaignregional initiative

Cụm từ liên quan

national campaigncụm từ
chiến dịch toàn quốc
global campaigncụm từ
chiến dịch toàn cầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chiến dịch toàn quốc thường liên quan đến chính phủ hoặc các tổ chức lớn, không phải là các hoạt động nhỏ.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Không nhầm lẫn với 'local campaign' (chiến dịch địa phương).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'countrywide' (toàn quốc) và 'campaign' (chiến dịch), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, giáo dục hoặc các chiến dịch xã hội.

Phân tích từ

countrywide
toàn quốc
adjective
+
campaign
chiến dịch
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。