Looking up...
The government launched a countrywide campaign to promote literacy.
Chính phủ đã khởi động một chiến dịch toàn quốc để phổ biến chữ viết.
Một chiến dịch được tổ chức trên toàn quốc để thúc đẩy một mục tiêu cụ thể, thường liên quan đến giáo dục, y tế, hoặc các vấn đề xã hội.
The countrywide campaign against plastic waste has seen significant results.
Chiến dịch toàn quốc chống rác nhựa đã đạt được những kết quả đáng kể.
Thường được thực hiện bởi chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.
Chiến dịch toàn quốc thường liên quan đến chính phủ hoặc các tổ chức lớn, không phải là các hoạt động nhỏ.
Không nhầm lẫn với 'local campaign' (chiến dịch địa phương).
Từ ghép của 'countrywide' (toàn quốc) và 'campaign' (chiến dịch), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, giáo dục hoặc các chiến dịch xã hội.