corner
gócShe sat in the corner of the room.
Cô ấy ngồi ở góc phòng.
Một phần của không gian hoặc vật thể hình vuông hoặc hình chữ nhật, nơi hai cạnh hoặc mặt gặp nhau ở một góc.
The ball rolled into the corner of the room.
Quả bóng cuộn vào góc phòng.
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc khu vực nhỏ ở một góc.
Một khu vực nhỏ hoặc khu vực bị cô lập trong một khu vực lớn hơn.
He found a quiet corner to read his book.
Anh ấy tìm thấy một góc yên tĩnh để đọc sách.
Thường dùng để chỉ một nơi yên tĩnh hoặc một khu vực nhỏ.
Một vị trí chiến lược hoặc một khu vực có tầm quan trọng trong một trò chơi hoặc hoạt động.
The team took control of the corner to gain an advantage.
Đội đã kiểm soát góc để giành ưu thế.
Thường dùng trong các trò chơi như bóng đá, bóng rổ, hoặc các trò chơi chiến thuật.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'corner' trong ngữ cảnh vật lý
Từ 'corner' thường dùng để chỉ vị trí vật lý của một vật thể hoặc khu vực.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'corner' và 'angle'
'Corner' thường dùng để chỉ một góc trong một không gian, còn 'angle' có thể dùng để chỉ một góc trong hình học hoặc một góc nhìn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'corner' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cornu' (sừng), liên quan đến hình dạng của một góc.
Ghi chú sử dụng
Từ 'corner' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ một vị trí vật lý, một khu vực nhỏ, hoặc một vị trí chiến lược trong một trò chơi.