corner

/ˈkɔːrnər/
góc

She sat in the corner of the room.

Cô ấy ngồi ở góc phòng.


trang trọng

Một phần của không gian hoặc vật thể hình vuông hoặc hình chữ nhật, nơi hai cạnh hoặc mặt gặp nhau ở một góc.

The ball rolled into the corner of the room.

Quả bóng cuộn vào góc phòng.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc khu vực nhỏ ở một góc.

thông thường

Một khu vực nhỏ hoặc khu vực bị cô lập trong một khu vực lớn hơn.

He found a quiet corner to read his book.

Anh ấy tìm thấy một góc yên tĩnh để đọc sách.

Thường dùng để chỉ một nơi yên tĩnh hoặc một khu vực nhỏ.

thông thường

Một vị trí chiến lược hoặc một khu vực có tầm quan trọng trong một trò chơi hoặc hoạt động.

The team took control of the corner to gain an advantage.

Đội đã kiểm soát góc để giành ưu thế.

Thường dùng trong các trò chơi như bóng đá, bóng rổ, hoặc các trò chơi chiến thuật.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

turn the cornercụm từ
quay góc, cải thiện tình hình
corner of the eyecụm từ
góc mắt, nhìn thẳng

Mẹo hay

Sử dụng 'corner' trong ngữ cảnh vật lý

Từ 'corner' thường dùng để chỉ vị trí vật lý của một vật thể hoặc khu vực.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'corner' và 'angle'

'Corner' thường dùng để chỉ một góc trong một không gian, còn 'angle' có thể dùng để chỉ một góc trong hình học hoặc một góc nhìn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'corner' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cornu' (sừng), liên quan đến hình dạng của một góc.

Ghi chú sử dụng

Từ 'corner' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ một vị trí vật lý, một khu vực nhỏ, hoặc một vị trí chiến lược trong một trò chơi.

Phân tích từ

cor
sừng
root
+
-ner
hình dạng
suffix
Từ Điển Anh Việt