continuous improvement
cải tiến liên tụcOur company focuses on continuous improvement.
Công ty chúng tôi tập trung vào cải tiến liên tục.
Kinh doanh
trang trọngchuyên ngành
Quá trình không ngừng nâng cao chất lượng, hiệu suất hoặc tiêu chuẩn của một tổ chức, sản phẩm hoặc dịch vụ.
The manufacturing plant adopted continuous improvement to reduce waste and increase productivity.
Nhà máy sản xuất đã áp dụng cải tiến liên tục để giảm lãng phí và tăng năng suất.
Thường gắn liền với phương pháp quản lý chất lượng như Kaizen.
Cụm từ kết hợp
continuous improvement processquy trình cải tiến liên tụccontinuous improvement culturevăn hoá cải tiến liên tụccontinuous improvement programchương trình cải tiến liên tục
Từ Điển Anh Việt