Looking up...
She constantly checks her phone for messages.
Cô ấy luôn luôn kiểm tra điện thoại để xem tin nhắn.
luôn luôn, liên tục, không ngừng
The machine runs constantly without stopping.
Máy hoạt động liên tục mà không ngừng.
He constantly complains about the weather.
Anh ấy luôn luôn phàn nàn về thời tiết.
Dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục trong thời gian dài.
Không nên dùng 'constantly' để mô tả hành động diễn ra một lần duy nhất.
Từ gốc Latin 'constans' (vững chắc) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, không ngừng trong thời gian dài.