consolidate
củng cố, hợp nhấtThe company is planning to consolidate its operations to reduce costs.
Công ty đang lên kế hoạch hợp nhất các hoạt động để giảm chi phí.
Làm cho vững chắc hơn hoặc mạnh mẽ hơn bằng cách kết hợp các phần rời rạc.
They consolidated their debts into a single loan.
Họ gộp các khoản nợ thành một khoản vay duy nhất.
Thường dùng trong tài chính (gộp nợ), kinh doanh (hợp nhất công ty), hoặc học tập (tổng hợp kiến thức).
Hợp nhất các bộ phận hoặc đơn vị thành một thể thống nhất.
The two schools consolidated to form a larger institution.
Hai trường hợp nhất thành một tổ chức lớn hơn.
Ám chỉ quá trình sáp nhập hoặc kết hợp các tổ chức.
Làm cho kiến thức, thông tin hoặc dữ liệu trở nên rõ ràng hơn bằng cách sắp xếp và tổng hợp.
She consolidated her notes before the exam.
Cô ấy tổng hợp ghi chú trước kỳ thi.
Thường dùng trong học tập hoặc nghiên cứu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'consolidate' trong học tập
Thay vì học rời rạc, bạn có thể 'consolidate' (tổng hợp) kiến thức từ nhiều nguồn để hiểu sâu hơn. Ví dụ: 'I consolidate my notes after each chapter.'
Quy tắc vàng
Phân biệt 'consolidate' và 'combine'
'Consolidate' nhấn mạnh vào việc làm cho vững chắc hoặc hợp nhất các phần rời rạc thành một thể thống nhất, trong khi 'combine' chỉ đơn thuần là kết hợp. Ví dụ: 'combine ingredients' (trộn nguyên liệu) không nhất thiết phải 'consolidate' (làm chắc chắn).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *consolidare* (củng cố, làm chắc), kết hợp *con-* (cùng nhau) + *solidare* (làm vững chắc, từ *solidus* nghĩa là 'chắc, bền').
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với giới từ 'into' (consolidate A into B) hoặc 'with' (consolidate with). Trong tài chính, có thể dùng 'consolidate loans' (gộp nợ).