strengthen
làm mạnh hơnExercise helps to strengthen your muscles.
Bài tập giúp làm mạnh hơn cơ bắp của bạn.
Làm cho mạnh hơn, tăng cường sức mạnh hoặc khả năng của một vật, người hoặc tổ chức.
The new policy will strengthen the economy.
Chính sách mới sẽ làm mạnh hơn nền kinh tế.
She took vitamins to strengthen her immune system.
Cô ấy uống vitamin để làm mạnh hơn hệ miễn dịch của mình.
Thường dùng với các đối tượng như cơ thể, hệ thống, tổ chức, mối quan hệ, hoặc khả năng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với các đối tượng cụ thể
Từ 'strengthen' thường đi kèm với các đối tượng như cơ thể, hệ thống, mối quan hệ, hoặc khả năng.
Quy tắc vàng
Không dùng với các đối tượng trừu tượng
Không dùng 'strengthen' với các đối tượng trừu tượng như 'love' (tình yêu) hoặc 'friendship' (bạn bè).
Nguồn gốc từ
Từ gốc là 'strength' (sức mạnh) + hậu tố '-en' (làm cho).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc tăng cường sức mạnh vật lý, tinh thần, hoặc tổ chức.