Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conforming to

conforming to

/kənˈfɔːrmɪŋ tuː/
tuân thủ

The product must conform to safety standards.

Sản phẩm phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.


trang trọng

Được phù hợp với hoặc tuân thủ theo một tiêu chuẩn, quy định, hoặc yêu cầu cụ thể.

The company's policies conform to international labor laws.

Chính sách của công ty tuân thủ theo luật lao động quốc tế.

This software version conforms to the latest security protocols.

Phiên bản phần mềm này tuân thủ theo các giao thức bảo mật mới nhất.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như pháp lý, kinh doanh, hoặc kỹ thuật để mô tả sự phù hợp với quy định hoặc tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

conform to regulationstuân thủ quy địnhconform to standardstuân thủ tiêu chuẩnconform to requirementstuân thủ yêu cầu

Từ đồng nghĩa

complying withadhering tofollowing

Từ trái nghĩa

violatingdisregardingignoring

Cụm từ liên quan

in compliance withcụm từ
tuân thủ
in accordance withcụm từ
theo

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kỹ thuật hoặc kinh doanh để mô tả sự phù hợp với quy định.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'conform to' và 'comply with'

'Conform to' thường được sử dụng cho các tiêu chuẩn hoặc quy định chung, còn 'comply with' thường được sử dụng cho các quy định pháp lý hoặc yêu cầu cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'conform' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conformare', có nghĩa là 'hình thành lại' hoặc 'điều chỉnh lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả sự phù hợp với quy định hoặc tiêu chuẩn.

Phân tích từ

conform
phù hợp, tuân thủ
verb
+
to
đến, theo
preposition
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。