Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. complete on schedule

complete on schedule

/kəmˈpliːt ɑn ˈskedʒuːl/
hoàn thành đúng tiến độ

The construction project was completed on schedule despite the challenges.

Dù gặp nhiều khó khăn, dự án xây dựng đã được hoàn thành đúng tiến độ.


trang trọng

Hoàn thành công việc hoặc dự án đúng thời hạn đã định.

The software update was completed on schedule, meeting the deadline set by the client.

Bản cập nhật phần mềm đã được hoàn thành đúng tiến độ, đáp ứng thời hạn do khách hàng đề ra.

Despite unexpected delays, the team managed to complete the report on schedule.

Mặc dù gặp phải những trì hoãn bất ngờ, nhóm đã xoay sở hoàn thành báo cáo đúng tiến độ.

Thường được sử dụng trong môi trường công việc chuyên nghiệp, quản lý dự án, hoặc các cam kết thời gian.

Cụm từ kết hợp

finish on schedulehoàn thành đúng tiến độdeliver on schedulegiao hàng đúng tiến độmeet the scheduleđáp ứng tiến độ

Từ đồng nghĩa

finish on timemeet the deadlinedeliver on time

Từ trái nghĩa

fall behind schedulemiss the deadlinebehind schedule

Cụm từ liên quan

ahead of schedulecụm từ
trước tiến độ
behind schedulecụm từ
chậm tiến độ
on the dotcụm từ
đúng giờ

Mẹo hay

Sử dụng trong báo cáo tiến độ

Khi viết email hoặc báo cáo tiến độ, bạn có thể sử dụng 'complete on schedule' để nhấn mạnh rằng công việc đã được thực hiện đúng kế hoạch. Ví dụ: 'The Q3 financial report was completed on schedule, as planned.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'on schedule' và 'on time'

'On schedule' nhấn mạnh vào việc tuân thủ tiến độ đã định (thường trong quản lý dự án), trong khi 'on time' chỉ đơn giản là đúng giờ (không liên quan đến tiến độ dài hạn). Ví dụ: 'The train arrived on time' (chuyến tàu đến đúng giờ) nhưng 'The project was completed on schedule' (dự án hoàn thành đúng tiến độ).

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp từ 'complete' (hoàn thành) và 'schedule' (tiến độ, lịch trình). 'Schedule' bắt nguồn từ tiếng Latin 'schedula' (mảnh giấy nhỏ), sau đó qua tiếng Pháp 'cedule' và tiếng Anh 'schedule'.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng phổ biến trong quản lý dự án, sản xuất, xây dựng, và các lĩnh vực yêu cầu tuân thủ tiến độ. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như 'finish on time' hoặc 'meet the deadline' trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

complete
hoàn thành
verb
+
on schedule
theo tiến độ đã định
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。