coat
áo khoácShe put on her coat before going outside.
Cô ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
thông thường
Một loại quần áo dài, thường có tay, được mặc trên quần áo khác để bảo vệ khỏi thời tiết lạnh hoặc mưa.
He wore a thick coat to keep warm in the winter.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác dày để ấm trong mùa đông.
Từ 'coat' thường được sử dụng để chỉ quần áo bảo vệ khỏi thời tiết lạnh, khác với 'jacket' (áo khoác ngắn).
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Giữa 'coat' và 'jacket', 'coat' thường dài hơn và được mặc để bảo vệ khỏi thời tiết lạnh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'coat' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cote' (áo khoác).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'coat' thường dài hơn và được mặc trên quần áo khác, trong khi 'jacket' thường ngắn hơn và được mặc như một phần của bộ quần áo.
Từ Điển Anh Việt